đảo vũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ cầu mưa: Một nghi lễ cổ xưa, thường do vua chúa hoặc quan lại chủ trì, nhằm cầu xin trời đất ban mưa thuận gió hòa, giải hạn hán cho mùa màng và dân sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua đích thân chủ trì lễ đảo vũ tại đàn Nam Giao. (Nhà vua đích thân chủ trì lễ cầu mưa tại đàn Nam Giao.)
- Trong thời kỳ hạn hán kéo dài, các làng thường tổ chức đảo vũ để cầu mưa. (Trong thời kỳ hạn hán kéo dài, các làng thường tổ chức lễ cầu mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cử hành đảo vũ": tiến hành nghi lễ cầu mưa một cách trang trọng.
- Triều đình cử hành đảo vũ với đầy đủ nghi thức. (Triều đình tiến hành lễ cầu mưa với đầy đủ nghi thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cầu mưa: (cụm từ thông dụng hơn) chỉ chung các hành động, nghi lễ nhằm cầu xin có mưa.
- Cầu đảo: (danh từ) nghi lễ cầu khấn trời đất, thần linh nói chung, có thể bao hàm cả việc cầu mưa.
- Tế lễ: (danh từ) nghi thức cúng tế thần linh, tổ tiên một cách trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lễ cầu mưa: nghi thức cầu xin mưa thuận.
- Tế cầu mưa: nghi lễ cúng tế để cầu mưa.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Đảo vũ" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các phong tục, nghi lễ truyền thống.
- Cấu tạo từ: "Đảo" (禱) có nghĩa là cầu khấn, cầu nguyện; "Vũ" (雨) có nghĩa là mưa. Ghép lại có nghĩa là "cầu mưa".